Cách phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą)

Filter language and accent
filter
į sveikatą! (į̃ sveikãtą) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą)
    Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  muilo_burbulas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą)
    Phát âm của Karoole (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Karoole

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą)
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą)
    Phát âm của Irinalt (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  Irinalt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm į sveikatą! (į̃ sveikãtą) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: turtingas (dgs.f./vns.m. >turtinga /~as)temperatūra [lt.]norėčiau ( >norėti)kaktusas [lt.]išgirsti (dlv.)