Cách phát âm į sveikatą

į sveikatą phát âm trong Tiếng Litva [lt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm į sveikatą trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: korpusas (lt.)prieskoniaitolo ( > tolti)siuntinysglitimo [glìtimo = baltymų]