Cách phát âm ķēde

ķēde phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm ķēde Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ķēde Phát âm của Indra22 (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ķēde trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • ķēde ví dụ trong câu

    • Ķēde ir pārrauta.

      phát âm Ķēde ir pārrauta. Phát âm của Indra22 (Nữ từ Latvia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kaimiņšredzēttieši tārunātsaprast