Cách phát âm œil

Thêm thể loại cho œil

œil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
œj
  • phát âm œil Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm œil Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm œil Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm œil Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm œil Phát âm của Gallorum (Nam từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm œil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • œil ví dụ trong câu

    • Nous avons chacun un œil droit et un œil gauche

      phát âm Nous avons chacun un œil droit et un œil gauche Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment