Cách phát âm ŝi

trong:
ŝi phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ŝi Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của aoszco (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝi Phát âm của Molse (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ŝi trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • ŝi ví dụ trong câu

    • Ŝi estas mia fratino.

      phát âm Ŝi estas mia fratino. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ŝi vundis al si la fingrojn ĉe la urtiko

      phát âm Ŝi vundis al si la fingrojn ĉe la urtiko Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kaj tiel pluRpiedonajtingaloRusio