Cách phát âm ŝranko

ŝranko phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ŝranko Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ŝranko Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ŝranko trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • ŝranko ví dụ trong câu

    • La korbo ial falis de sur la ŝranko.

      phát âm La korbo ial falis de sur la ŝranko. Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gotaastronomioinsuloriverofjordo