Cách phát âm żar

żar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm żar Phát âm của merrystrawberry (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm żar trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • żar ví dụ trong câu

    • W taki żar, ten dwugodzinny marszobieg z pełnym ekwipunkiem zbił ich z nóg.

      phát âm W taki żar, ten dwugodzinny marszobieg z pełnym ekwipunkiem zbił ich z nóg. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień