Cách phát âm życie

życie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm życie Phát âm của iulekkk (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm życie Phát âm của karo_inka (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm życie Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm życie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • życie ví dụ trong câu

    • Jako małżeństwo, żyjemy od dwudziestu dwu lat, ale przypomina ono życie psa z kotem. (= często ostro kłócimy się)

      phát âm Jako małżeństwo, żyjemy od dwudziestu dwu lat, ale przypomina ono życie psa z kotem. (= często ostro kłócimy się) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • To szansa na nowe życie.

      phát âm To szansa na nowe życie. Phát âm của Dooominik (Nam từ Ba Lan)
    • życie beztroskie

      phát âm życie beztroskie Phát âm của halinagold (Nữ từ Đan Mạch)
    • Przed wiekami tempo życia było wolniejsze, a życie - mniej ekscytujące.

      phát âm Przed wiekami tempo życia było wolniejsze, a życie - mniej ekscytujące. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: koniecmiłośćbabciaKarolinaMikołaj