Cách phát âm άνθρωπος

trong:
άνθρωπος phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm άνθρωπος Phát âm của Lefcant (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm άνθρωπος Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm άνθρωπος Phát âm của the_cypriot (Nam từ Síp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm άνθρωπος trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • άνθρωπος ví dụ trong câu

    • Το βόδι δένεται απ'τα κέρατα και ο άνθρωπος απ'τα λόγια του.

      phát âm Το βόδι δένεται απ'τα κέρατα και ο άνθρωπος απ'τα λόγια του. Phát âm của vivalaflam (Nam từ Úc)
    • Το μυστικό είναι μυστικό, ώσπου το ξέρει ένας άνθρωπος.

      phát âm Το μυστικό είναι μυστικό, ώσπου το ξέρει ένας άνθρωπος. Phát âm của vivalaflam (Nam từ Úc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΚεφαλλονιάπαρακαλώνάνοςΚριτίαςτο τίποτα