Cách phát âm έντεκα

Thêm thể loại cho έντεκα

έντεκα phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm έντεκα Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm έντεκα trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • έντεκα ví dụ trong câu

    • Το παιδί βλέπει έντεκα μπολ στο τραπέζι.

      phát âm Το παιδί βλέπει έντεκα μπολ στο τραπέζι. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)
    • Έντεκα παιδιά.

      phát âm Έντεκα παιδιά. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΦροντιστήριακανταΐφιατόφιοςπρασόπιταΑντιγόνη