Cách phát âm αριθμός

αριθμός phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm αριθμός Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm αριθμός trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • αριθμός ví dụ trong câu

    • Ποιος είναι ο αριθμός επιβεβαίωσης;

      phát âm Ποιος είναι ο αριθμός επιβεβαίωσης; Phát âm của (Từ )
    • Το δέκα είναι ο αριθμός μου.

      phát âm Το δέκα είναι ο αριθμός μου. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΦροντιστήριακανταΐφιατόφιοςπρασόπιταΑντιγόνη