Cách phát âm δώδεκα

Thêm thể loại cho δώδεκα

δώδεκα phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm δώδεκα Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm δώδεκα trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

δώδεκα phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm δώδεκα Phát âm của Lefcant (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm δώδεκα trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • δώδεκα ví dụ trong câu

    • Έχω δώδεκα ειδοποιήσεις στο facebook.

      phát âm Έχω δώδεκα ειδοποιήσεις στο facebook. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)
    • Δώδεκα οι Απόστολοι και καθένας άλλη γνώμη.

      phát âm Δώδεκα οι Απόστολοι και καθένας άλλη γνώμη. Phát âm của johnnyilio82 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: κωλύουσιΦίλιππος Β' ο Μακεδώντεθεραπεῦσθαινικάωπροσεποιήσατο