Cách phát âm εἰ

trong:
εἰ phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm εἰ Phát âm của peri22b (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm εἰ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm εἰ Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm εἰ trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • εἰ ví dụ trong câu

    • Εἰ καὶ λύκου ἐμνήσθης.

      phát âm Εἰ καὶ λύκου ἐμνήσθης. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Τοῦτον, εἰ ἐκέλευες, ἔλυον ἄν.

      phát âm Τοῦτον, εἰ ἐκέλευες, ἔλυον ἄν. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ὅπωςσυμπόσιονθρέμμασιἭραοἶκος