Cách phát âm εὖ

Thêm thể loại cho εὖ

εὖ phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm εὖ Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm εὖ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm εὖ Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm εὖ trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • εὖ ví dụ trong câu

    • Νῦν δὲ εὖ ἔχω.

      phát âm Νῦν δὲ εὖ ἔχω. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ὁἱ παῖδες οἱ εὖ μανθάνοντες οὐ λαμβάνουσι πληγάς.

      phát âm Ὁἱ παῖδες οἱ εὖ μανθάνοντες οὐ λαμβάνουσι πληγάς. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Πῶς ἔχετε; εὖ ἔχω

      phát âm Πῶς ἔχετε; εὖ ἔχω Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ὁρμάεινκρατήσασαφθίνησιςγεννήτοραμᾶλλον