Cách phát âm ζιβάγκο

trong:
ζιβάγκο phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm ζιβάγκο Phát âm của geoffreybln (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ζιβάγκο trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • ζιβάγκο ví dụ trong câu

    • Το ζιβάγκο είναι ζεστό στο λαιμό!

      phát âm Το ζιβάγκο είναι ζεστό στο λαιμό! Phát âm của geoffreybln (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: σκαρίσκιερόςσκοτώστρασκυλιάζωσοβαροφανής