Cách phát âm κρύο

Thêm thể loại cho κρύο

κρύο phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm κρύο Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm κρύο trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • κρύο ví dụ trong câu

    • Παλιό πηγάδι κρύο νερό .

      phát âm Παλιό πηγάδι κρύο νερό . Phát âm của (Từ )
    • Στο βορρά το κρύο είναι ανυπόφορο για πολύ καιρό

      phát âm Στο βορρά το κρύο είναι ανυπόφορο για πολύ καιρό Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΚεφαλλονιάπαρακαλώνάνοςΚριτίαςτο τίποτα