Cách phát âm κύβος

Thêm thể loại cho κύβος

κύβος phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm κύβος Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm κύβος trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • κύβος ví dụ trong câu

    • ο κύβος ερρίφθη

      phát âm ο κύβος ερρίφθη Phát âm của Viperalus (Nam từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

κύβος phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm κύβος Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm κύβος trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Từ ngẫu nhiên: Επαμεινώνδας Δεληγεώργηςεγωισμόςκωλόπαιδομαντάρωνέφωση