Cách phát âm λιοντάρι

λιοντάρι phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm λιοντάρι Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm λιοντάρι trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • λιοντάρι ví dụ trong câu

    • Το βιβλίο αναφέρεται σε ένα λιοντάρι.

      phát âm Το βιβλίο αναφέρεται σε ένα λιοντάρι. Phát âm của kaoutsis (Nam từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: σκαρίσκιερόςσκοτώστρασκυλιάζωσοβαροφανής