Cách phát âm ναί

trong:
ναί phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ναί Phát âm của meleager (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ναί Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ναί trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • ναί ví dụ trong câu

    • Ἆρ’ ἐμοὶ πιςτεύεις; - Ναί.

      phát âm Ἆρ’ ἐμοὶ πιςτεύεις; - Ναί. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ἀνάγκηναόςκυαονοχαῖτασῴζωὧς