Cách phát âm νόμισμα

trong:
νόμισμα phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm νόμισμα Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm νόμισμα Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm νόμισμα trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • νόμισμα ví dụ trong câu

    • Το μπιτκόιν είναι ένα διεθνές νόμισμα.

      phát âm Το μπιτκόιν είναι ένα διεθνές νόμισμα. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

νόμισμα phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm νόμισμα Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm νόμισμα trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Từ ngẫu nhiên: Μίκης ΘεοδωράκηςΛευκωσίαΚομοτηνήφεγγάριπρωταγωνιστής