Cách phát âm νέος

Thêm thể loại cho νέος

νέος phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm νέος Phát âm của aaronisyoda (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm νέος Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm νέος trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • νέος ví dụ trong câu

    • Ἀλκιβιάδης, νέος ὤν, ἀγνωμονέστατος ἦν.

      phát âm Ἀλκιβιάδης, νέος ὤν, ἀγνωμονέστατος ἦν. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: θρέμμασινὕδωρὑπομένεινἈλέξανδροςΜαῖα