Cách phát âm ογδόντα

Thêm thể loại cho ογδόντα

ογδόντα phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm ογδόντα Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ογδόντα trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • ογδόντα ví dụ trong câu

    • Η ταχύτητα του αυτοκινήτου είναι ογδόντα χιλιόμετρα ανά ώρα.

      phát âm Η ταχύτητα του αυτοκινήτου είναι ογδόντα χιλιόμετρα ανά ώρα. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΕλλάδααγαπώΚύπροςψιψίνασουβλάκι