Cách phát âm Οἰδίπους

trong:
Οἰδίπους phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm Οἰδίπους Phát âm của Lefcant (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Οἰδίπους Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Οἰδίπους trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • Οἰδίπους ví dụ trong câu

    • Οἰδίπους, λύσας τὸ τῆς Σφιγγὸς αἴνιγμα, ἐβασίλευσεν ἐν ταῖς Θήβαις.

      phát âm Οἰδίπους, λύσας τὸ τῆς Σφιγγὸς αἴνιγμα, ἐβασίλευσεν ἐν ταῖς Θήβαις. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ἐγώκαίἘκκλησιαστήριονηὗρονἔπειτα