Cách phát âm οἱ

οἱ phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm οἱ Phát âm của meleager (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm οἱ Phát âm của peri22b (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm οἱ Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm οἱ trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • οἱ ví dụ trong câu

    • Ὁἱ Ἀθηναῖοι ὑπʾἀρχόντων ἐπολιτεύοντο.

      phát âm Ὁἱ Ἀθηναῖοι ὑπʾἀρχόντων ἐπολιτεύοντο. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Οἱ πολλοί

      phát âm Οἱ πολλοί Phát âm của peri22b (Nam từ Hy Lạp)
    • Οἱ πολλοί

      phát âm Οἱ πολλοί Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)
    • Οἱ παῖδες γράφουσι τὰ γράμματα.

      phát âm Οἱ παῖδες γράφουσι τὰ γράμματα. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Δὶς παῖδες οἱ γέροντες.

      phát âm Δὶς παῖδες οἱ γέροντες. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Οἱ ἄρχοντες ἐβούλεον.

      phát âm Οἱ ἄρχοντες ἐβούλεον. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Οἱ γῦπες θηρεύουσιν τοὺς κόρακας.

      phát âm Οἱ γῦπες θηρεύουσιν τοὺς κόρακας. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: κεκρατηκυίᾳἀθροίσειαςἡθροικώς εἴηςἠθροικότες εἶενἡθροικότες εἴησαν