Cách phát âm οὐ

trong:
οὐ phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm οὐ Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm οὐ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm οὐ Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm οὐ trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • οὐ ví dụ trong câu

    • οὐ φροντὶς Ἱπποκλείδῃ

      phát âm οὐ φροντὶς Ἱπποκλείδῃ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Τοῖς εὐτυχέσιν οὐ βεβαία ἡ τύχη.

      phát âm Τοῖς εὐτυχέσιν οὐ βεβαία ἡ τύχη. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Τοὺς ἀσεβεῖς οὐ στέργει θεός.

      phát âm Τοὺς ἀσεβεῖς οὐ στέργει θεός. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Οὐ καὶ σοὶ οὕτως ἔχει;

      phát âm Οὐ καὶ σοὶ οὕτως ἔχει; Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: πόλειςΟἰδίπουςνέοςοἰήιονΠᾶς μὴ Ἕλλην βάρβαρος.