Cách phát âm ροζ

Thêm thể loại cho ροζ

ροζ phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm ροζ Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ροζ Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ροζ trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • ροζ ví dụ trong câu

    • Το καπέλο είναι ροζ στο εσωτερικό.

      phát âm Το καπέλο είναι ροζ στο εσωτερικό. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)
    • Η γυναίκα φοράει το ροζ φόρεμα.

      phát âm Η γυναίκα φοράει το ροζ φόρεμα. Phát âm của broped (Nam từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΑκρόποληβιβλίοσουβλατζίδικοΑθήναἀπολέγω