Cách phát âm τυρί

τυρί phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm τυρί Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm τυρί Phát âm của aegeanhawk (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm τυρί trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • τυρί ví dụ trong câu

    • Αυτή δεν τρώει ούτε ψάρι ούτε τυρί.

      phát âm Αυτή δεν τρώει ούτε ψάρι ούτε τυρί. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)
    • το τυρί κότατζ

      phát âm το τυρί κότατζ Phát âm của broped (Nam từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: σκαρίσκιερόςσκοτώστρασκυλιάζωσοβαροφανής