Cách phát âm φεγγάρι

Thêm thể loại cho φεγγάρι

φεγγάρι phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm φεγγάρι Phát âm của kzontanos (Nam từ Hy Lạp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm φεγγάρι Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm φεγγάρι Phát âm của NeverOnline (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm φεγγάρι Phát âm của tsilis (Nam từ Hy Lạp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm φεγγάρι Phát âm của ArianaHellas (Nữ từ Hy Lạp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm φεγγάρι trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • φεγγάρι ví dụ trong câu

    • Απ'τη Γη ως το φεγγάρι

      phát âm Απ'τη Γη ως το φεγγάρι Phát âm của NeverOnline (Nam từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΦροντιστήριακανταΐφιατόφιοςπρασόπιταΑντιγόνη