Cách phát âm ψωμί

ψωμί phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm ψωμί Phát âm của peri22b (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ψωμί Phát âm của aegeanhawk (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ψωμί Phát âm của NeverOnline (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ψωμί Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ψωμί trong Tiếng Hy Lạp

Cụm từ
  • ψωμί ví dụ trong câu

    • Η γάτα και ο σκύλος τρώνε ψωμί.

      phát âm Η γάτα και ο σκύλος τρώνε ψωμί. Phát âm của broped (Nam từ Hy Lạp)
    • ψωμί του τόστ

      phát âm ψωμί του τόστ Phát âm của kaoutsis (Nam từ Hy Lạp)
    • μία φέτα ψωμί

      phát âm μία φέτα ψωμί Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)
    • Για πρωινό θέλω μια φέτα ψωμί με βούτυρο και μέλι.

      phát âm Για πρωινό θέλω μια φέτα ψωμί με βούτυρο και μέλι. Phát âm của jpapa (Nữ từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ΛευκωσίαΚομοτηνήφεγγάριπρωταγωνιστήςρεβανί