Cách phát âm адыгэ

trong:
адыгэ phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm адыгэ Phát âm của MagaevRustam (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm адыгэ Phát âm của daurbek07 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm адыгэ trong Tiếng Kabardino

Cụm từ
  • адыгэ ví dụ trong câu

    • Адыгэ лъэпкъ.

      phát âm Адыгэ лъэпкъ. Phát âm của shaqyunus (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Адыгэ хабзэр адэ щӏэиныжьщ

      phát âm Адыгэ хабзэр адэ щӏэиныжьщ Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

адыгэ phát âm trong Tiếng Adygea [ady]
  • phát âm адыгэ Phát âm của nafen (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm адыгэ Phát âm của milachka (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm адыгэ trong Tiếng Adygea

Từ ngẫu nhiên: арэзыбгъэдыхьэнбетэмалМахуэзы