Cách phát âm азбука

trong:
азбука phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈaz.bʊ.kə
azbuka
  • phát âm азбука Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm азбука Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm азбука Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm азбука trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • азбука ví dụ trong câu

    • азбука Морзе

      phát âm азбука Морзе Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • азбука Морзе

      phát âm азбука Морзе Phát âm của NonoSilfia (Nữ từ Nga)
    • нотная азбука

      phát âm нотная азбука Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • нотная азбука

      phát âm нотная азбука Phát âm của NonoSilfia (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

азбука phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm азбука Phát âm của philo (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm азбука Phát âm của MilkAWay (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm азбука trong Tiếng Bulgaria

Cụm từ
  • азбука ví dụ trong câu

    • Първата славянска азбука е глаголицата.

      phát âm Първата славянска азбука е глаголицата. Phát âm của MilkAWay (Nữ từ Bulgaria)
азбука phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm азбука Phát âm của Stogar (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm азбука trong Tiếng Ukraina

азбука phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm азбука Phát âm của dziva4ok (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm азбука trong Tiếng Belarus

азбука phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm азбука Phát âm của thedonaldduck (Nam từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm азбука trong Tiếng Macedonia

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь