Cách phát âm айван

айван phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm айван Phát âm của Aly19 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm айван trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

айван phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm айван Phát âm của Alparuh (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm айван trong Tiếng Chuvashia

айван phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm айван Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm айван trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • айван ví dụ trong câu

    • Айван — элек саклану чарасы булып кулланылган туфрак өеме, вал.

      phát âm Айван — элек саклану чарасы булып кулланылган туфрак өеме, вал. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
айван đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ айван айван [uk] Bạn có biết cách phát âm từ айван?
  • Ghi âm từ айван айван [nog] Bạn có biết cách phát âm từ айван?

Từ ngẫu nhiên: четыреводказдравствуйгородтрамвай