Cách phát âm аконит

аконит phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm аконит Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аконит trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

аконит phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm аконит Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm аконит Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аконит trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • аконит ví dụ trong câu

    • Өфкелдерекнең башка атамалары — аю көпшәсе, бүре буган уты һәм аконит.

      phát âm Өфкелдерекнең башка атамалары — аю көпшәсе, бүре буган уты һәм аконит. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь