Cách phát âm Алдан

Алдан phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Алдан Phát âm của inoks (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Алдан trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Алдан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Алдан Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Алдан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Алдан trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Алдан ví dụ trong câu

    • Алдан ук беркетеп куйган идем.

      phát âm Алдан ук беркетеп куйган идем. Phát âm của (Từ )
    • Алдан ук беркетеп куя алабызмы соң?

      phát âm Алдан ук беркетеп куя алабызмы соң? Phát âm của (Từ )
    • Без алдан ук беркетеп куярга тиешме?

      phát âm Без алдан ук беркетеп куярга тиешме? Phát âm của (Từ )
    • Алдан ук кисәтеп куярга ярамадымы?

      phát âm Алдан ук кисәтеп куярга ярамадымы? Phát âm của (Từ )
    • Алдан ук күпме түлисе?

      phát âm Алдан ук күпме түлисе? Phát âm của (Từ )
    • Алдан аның үзен мәйданга чыгарыйк әле.

      phát âm Алдан аның үзен мәйданга чыгарыйк әле. Phát âm của (Từ )
    • Урыннарга алдан ук заказ бирергәме?

      phát âm Урыннарга алдан ук заказ бирергәме? Phát âm của (Từ )
    • Алдан ук түләп куярга кирәкме?

      phát âm Алдан ук түләп куярга кирәкме? Phát âm của (Từ )
    • Алдан заказ биргән идек.

      phát âm Алдан заказ биргән идек. Phát âm của (Từ )
    • Дәгъвасы: мин күп беләм, алдан беләм.

      phát âm Дәгъвасы: мин күп беләм, алдан беләм. Phát âm của (Từ )
    • Мондый күренеш сөенеченнән инде мин алдан беләм.

      phát âm Мондый күренеш сөенеченнән инде мин алдан беләм. Phát âm của (Từ )
Алдан phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Алдан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Алдан trong Tiếng Bashkir

Алдан đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Алдан Алдан [uk] Bạn có biết cách phát âm từ Алдан?

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак