Cách phát âm алда

алда phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm алда Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алда trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • алда ví dụ trong câu

    • Сөю-нәфрәт, хата-төзәтүләр – һәрберсенә алда урын бар.

      phát âm Сөю-нәфрәт, хата-төзәтүләр – һәрберсенә алда урын бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Хуш исле үлән көтә, сине әнә, алда, ди.

      phát âm Хуш исле үлән көтә, сине әнә, алда, ди. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

алда phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm алда Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алда trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: ябырылмаҗилдәкбыелалабутааксакал