Cách phát âm алмагач

алмагач phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm алмагач Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm алмагач Phát âm của ildus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm алмагач Phát âm của qdinar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алмагач trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • алмагач ví dụ trong câu

    • Син дә яр яфрак, җимеш бир, бул мөкәммәл алмагач.

      phát âm Син дә яр яфрак, җимеш бир, бул мөкәммәл алмагач. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бакчада карлыган, миләш, алмагач үсеп утыра.

      phát âm Бакчада карлыган, миләш, алмагач үсеп утыра. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Алмагач чәчәге кебек минем дус-ишләрем дә.

      phát âm Алмагач чәчәге кебек минем дус-ишләрем дә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Туган җирне саклый алмагач, сезнең булу — ул буш сүз, димәк?!

      phát âm Туган җирне саклый алмагач, сезнең булу — ул буш сүз, димәк?! Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония