Cách phát âm алыш

алыш phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm алыш Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алыш trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • алыш ví dụ trong câu

    • Татар дөньясы шаулый — Казан диварларында янә ирек өчен алыш бара.

      phát âm Татар дөньясы шаулый — Казан диварларында янә ирек өчен алыш бара. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • “Китте алыш, китте егып салыш” — әкиятләрдәге гадәти гыйбарә.

      phát âm “Китте алыш, китте егып салыш” — әкиятләрдәге гадәти гыйбарә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

алыш phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm алыш Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алыш trong Tiếng Bashkir

алыш phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm алыш Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm алыш Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm алыш trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист