Cách phát âm ал

ал phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm ал Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ал Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ал Phát âm của Suaslamari (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Mari

Cụm từ
  • ал ví dụ trong câu

    • ал лияш

      phát âm ал лияш Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ал phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ал Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ал Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ал ví dụ trong câu

    • Табакның уртасыннан түгел, үз ягыңнан ал.

      phát âm Табакның уртасыннан түгел, үз ягыңнан ал. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Балтаңны ал да йөгереп чык!

      phát âm Балтаңны ал да йөгереп чык! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кысылтан агайлырак ал пулаты.

      phát âm Кысылтан агайлырак ал пулаты. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кызылдан ачыграк төс ал була.

      phát âm Кызылдан ачыграк төс ал була. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Алтын алма, алкыш ал.

      phát âm Алтын алма, алкыш ал. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Атакай җыйган гаскәриләрне ал һәм төрнәкли башла.

      phát âm Атакай җыйган гаскәриләрне ал һәм төрнәкли башла. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Албастысы ал басты, шүрәлесе ян басты.

      phát âm Албастысы ал басты, шүрәлесе ян басты. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тәһарәт ал, ләкин аякларыңны юма.

      phát âm Тәһарәт ал, ләкин аякларыңны юма. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Юк гамең бернәрсәдән дә, барча эшләр ал да гөл.

      phát âm Юк гамең бернәрсәдән дә, барча эшләр ал да гөл. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ал чакларын, гөл чакларын сизмәссең, үтәр әле.

      phát âm Ал чакларын, гөл чакларын сизмәссең, үтәр әле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ал да гөл, калганын үзең бел.

      phát âm Ал да гөл, калганын үзең бел. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
ал phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ал Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ал Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Nga

ал phát âm trong Tiếng Kyrgyzstan [ky]
  • phát âm ал Phát âm của Abai (Nam từ Kyrgyzstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Kyrgyzstan

ал phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm ал Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Chuvashia

ал phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm ал Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Bashkir

ал phát âm trong Tiếng Chechnya [ce]
  • phát âm ал Phát âm của Ditt (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ал trong Tiếng Chechnya

ал đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ал ал [kk] Bạn có biết cách phát âm từ ал?
  • Ghi âm từ ал ал [uk] Bạn có biết cách phát âm từ ал?
  • Ghi âm từ ал ал [inh] Bạn có biết cách phát âm từ ал?

Từ ngẫu nhiên: экспериментызгымеюватылашэкипировкоӱмбак