Cách phát âm анемохория

анемохория phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm анемохория Phát âm của mfedenko (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm анемохория Phát âm của Iwan_Puzan (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm анемохория trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

анемохория phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm анемохория Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm анемохория trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • анемохория ví dụ trong câu

    • Анемохория — үсемлек орлыкларының җил очыртып таратылуы.

      phát âm Анемохория — үсемлек орлыкларының җил очыртып таратылуы. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир