Cách phát âm апрель

апрель phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm апрель Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của Cumulus_Humilis (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của alex_efimov (Nam từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của wendy_yarrow (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm апрель trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • апрель ví dụ trong câu

    • Апрель с водой, май с травой.

      phát âm Апрель с водой, май с травой. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • Вам необходимо сделать членский взнос за апрель.

      phát âm Вам необходимо сделать членский взнос за апрель. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Вам необходимо сделать членский взнос за апрель.

      phát âm Вам необходимо сделать членский взнос за апрель. Phát âm của bort057 (Nam từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

апрель phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm апрель Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của gzalilova (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm апрель Phát âm của ra4pbm (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm апрель trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • апрель ví dụ trong câu

    • Егерме дүртенче апрель — Халыкара яшьләр теләктәшлеге көне.

      phát âm Егерме дүртенче апрель — Халыкара яшьләр теләктәшлеге көне. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • "Мәхәббәт көне" ел саен 15 апрель көнне билгеләп үтелә.

      phát âm "Мәхәббәт көне" ел саен 15 апрель көнне билгеләп үтелә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
апрель phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm апрель Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm апрель trong Tiếng Bashkir

апрель phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm апрель Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm апрель trong Tiếng Mari

апрель phát âm trong Tiếng Ossetia [os]
  • phát âm апрель Phát âm của tamerlantug (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm апрель trong Tiếng Ossetia

апрель đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ апрель апрель [abq] Bạn có biết cách phát âm từ апрель?
  • Ghi âm từ апрель апрель [krc] Bạn có biết cách phát âm từ апрель?

Từ ngẫu nhiên: чтояйцосексмамаженщина