Cách phát âm ара

trong:
ара phát âm trong Tiếng Kyrgyzstan [ky]
  • phát âm ара Phát âm của sultancyan (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Kyrgyzstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ара phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm ара Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Bulgaria

ара phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ара Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ара Phát âm của Urupin (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ара Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Nga

ара phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm ара Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Kabardino

Cụm từ
  • ара ví dụ trong câu

    • ара фӏэкӏ умыщӏэну

      phát âm ара фӏэкӏ умыщӏэну Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • ара фӏэкӏа умыщӏэну

      phát âm ара фӏэкӏа умыщӏэну Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
ара phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ара Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ара Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ара ví dụ trong câu

    • Ерак китәм, ләкин аналарның күз күреме җитмәс ара юк.

      phát âm Ерак китәм, ләкин аналарның күз күреме җитмәс ара юк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Күз күреме – тигез урында күреп була торган ара, өч-дүрт чакрым чамасы.

      phát âm Күз күреме – тигез урында күреп була торган ара, өч-дүрт чакрым чамасы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
ара phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm ара Phát âm của Stogar (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Ukraina

ара phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm ара Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Chuvashia

ара phát âm trong Tiếng Chechnya [ce]
  • phát âm ара Phát âm của nokhcho (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Chechnya

ара phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm ара Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Bashkir

ара phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm ара Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Nogai

ара phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm ара Phát âm của Hanik (Nam từ Kazakhstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ара trong Tiếng Kazakhstan

Từ ngẫu nhiên: Kyrgyzstanкырк жетиМен кыргызча сүйлөбөймкыргызӨркүндөй