Cách phát âm Ары

Ары phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Ары Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ары Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ары trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Ары ví dụ trong câu

    • ...дан (тан, дән, тән, нан, нән) ары бармаска

      phát âm ...дан (тан, дән, тән, нан, нән) ары бармаска Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Югары һәм Түбән Көек, Ары, Өлә-Казаклар төбәген Җәнәкәй дип атыйлар.

      phát âm Югары һәм Түбән Көек, Ары, Өлә-Казаклар төбәген Җәнәкәй дип атыйлар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ары phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Ары Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ары trong Tiếng Bashkir

Ары phát âm trong Tiếng Adygea [ady]
  • phát âm Ары Phát âm của Lashulvi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ары trong Tiếng Adygea

Ары phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Ары Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ары trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • Ары ví dụ trong câu

    • Ары, это наименование различных видов крупных попугаев из семейства ар.

      phát âm Ары, это наименование различных видов крупных попугаев из семейства ар. Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: бармактамырсаранланыргаапаатбал