Cách phát âm аспирант

Thêm thể loại cho аспирант

аспирант phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm аспирант Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm аспирант Phát âm của sooth (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аспирант trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

аспирант phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm аспирант Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аспирант trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • аспирант ví dụ trong câu

    • Аспирант дәрәҗәсендәге тоюым-аңлавым белән, әлегә шуларны әйтә алам.

      phát âm Аспирант дәрәҗәсендәге тоюым-аңлавым белән, әлегә шуларны әйтә алам. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
аспирант phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm аспирант Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аспирант trong Tiếng Bashkir

аспирант phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm аспирант Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm аспирант trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: бокалАлексей МиллерАмерикаденьсемья