Cách phát âm атар

атар phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm атар Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm атар trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • атар ví dụ trong câu

    • Әмма соң бер эт итеп бу дөньяны атар идем.

      phát âm Әмма соң бер эт итеп бу дөньяны атар идем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер-берсенә ук атар, иттифаксыз, бәдәвам.

      phát âm Бер-берсенә ук атар, иттифаксыз, бәдәвам. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

атар đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ атар атар [mk] Bạn có biết cách phát âm từ атар?
  • Ghi âm từ атар атар [mn] Bạn có biết cách phát âm từ атар?

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист