Cách phát âm атна

атна phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm атна Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm атна trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • атна ví dụ trong câu

    • Аның эшләп китәргә маташуына ике атна гына әле.

      phát âm Аның эшләп китәргә маташуына ике атна гына әле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер атна сагаладым, тәки бүген эләктердем бит.

      phát âm Бер атна сагаладым, тәки бүген эләктердем бит. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер атна инде авырыйм. / Бер атна инде чирлим.

      phát âm Бер атна инде авырыйм. / Бер атна инде чирлим. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Йә берәр атна алданрак, йә соңрак килмәдең.

      phát âm Йә берәр атна алданрак, йә соңрак килмәдең. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Менә өч атна инде яңгыр тамганы юк.

      phát âm Менә өч атна инде яңгыр тамганы юк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

атна phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm атна Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm атна trong Tiếng Chuvashia

Từ ngẫu nhiên: вакытәкренәниалдынгыадонис