Cách phát âm ашлык

ашлык phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ашлык Phát âm của MikaD (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ашлык trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ашлык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ашлык Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ашлык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ашлык ví dụ trong câu

    • Аннан ашлык, он, башка кирәк-яраклар алып кайтканнар.

      phát âm Аннан ашлык, он, башка кирәк-яраклар алып кайтканнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тишелгән капчыктан ашлык коела башлаган.

      phát âm Тишелгән капчыктан ашлык коела башлаган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чабагаччы — чабагач ясау остасы яки чабагач белән ашлык сугучы ул.

      phát âm Чабагаччы — чабагач ясау остасы яки чабагач белән ашлык сугучы ул. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
ашлык phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm ашлык Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ашлык trong Tiếng Nogai

ашлык phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm ашлык Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ашлык trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак