Cách phát âm Аң

Аң phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Аң Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Аң trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Аң ví dụ trong câu

    • Амнезия – онытучанлык, хәтерсезлек, аң югалту.

      phát âm Амнезия – онытучанлык, хәтерсезлек, аң югалту. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Эволюцион баскычларда камилләшкән иҗтимагый аң.

      phát âm Эволюцион баскычларда камилләшкән иҗтимагый аң. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бу вазгыять әлегә иҗтимагый аң кысаларына сыймый.

      phát âm Бу вазгыять әлегә иҗтимагый аң кысаларына сыймый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аң төпкеле акылыгыздан нәкъ шуны таләп итә.

      phát âm Аң төпкеле акылыгыздан нәкъ шуны таләп итә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Аң phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Аң Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Аң trong Tiếng Bashkir

Аң phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm Аң Phát âm của Seberle (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Аң trong Siberian Tatar

Từ ngẫu nhiên: көнтөрлеукытучыханымчәй