Cách phát âm Байрак

Байрак phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Байрак Phát âm của jasien (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Байрак trong Tiếng Bulgaria

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Байрак phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Байрак Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Байрак trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Байрак ví dụ trong câu

    • Байрак төшенчәсен белдерүче "ялау" сүзе чуаш телендә сакланып калган.

      phát âm Байрак төшенчәсен белдерүче "ялау" сүзе чуаш телендә сакланып калган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әйт әле, балкыймы ул байрак бүген дә – кыюлар җирендә, азатлар илендә?

      phát âm Әйт әле, балкыймы ул байрак бүген дә – кыюлар җирендә, азатлар илендә? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • "Йолдызлы буй-буй байрак" җыры — Кушма Штатларның дәүләт һимны.

      phát âm "Йолдызлы буй-буй байрак" җыры — Кушма Штатларның дәүләт һимны. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Байрак phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm Байрак Phát âm của Ichheit (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Байрак trong Tiếng Ukraina

Байрак phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Байрак Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Байрак trong Tiếng Nga

Từ ngẫu nhiên: Англияпреградазарзаватвъзбуденхайде