Cách phát âm башлык

башлык phát âm trong Tiếng Nga [ru]
bɐʂˈɫɨk
  • phát âm башлык Phát âm của bizexi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башлык trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

башлык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm башлык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm башлык Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башлык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • башлык ví dụ trong câu

    • Алпак — металлдан ясалган хәрби баш киеме, тимер башлык.

      phát âm Алпак — металлдан ясалган хәрби баш киеме, тимер башлык. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Гакыл башлык булган көннән алып, көн-төн елый мескен йөрәгем.

      phát âm Гакыл башлык булган көннән алып, көн-төн елый мескен йөрәгем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
башлык phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm башлык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башлык trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: Димасобакасовершеннолетнийсвященникотлично