Cách phát âm башмак

башмак phát âm trong Tiếng Nga [ru]
bɐʂˈmɑk
  • phát âm башмак Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башмак trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

башмак phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm башмак Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm башмак Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm башмак Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башмак trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • башмак ví dụ trong câu

    • Сукма чабата — табанына такта куелган юкә башмак, аны хәшәп дип тә атаганнар.

      phát âm Сукма чабата — табанына такта куелган юкә башмак, аны хәшәп дип тә атаганнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Болгар итек, сауры башмак, синдер кызның солтаны.

      phát âm Болгар итек, сауры башмак, синдер кызның солтаны. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
башмак phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm башмак Phát âm của Nikolaich (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm башмак trong Tiếng Ukraina

башмак đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ башмак башмак [sah] Bạn có biết cách phát âm từ башмак?

Từ ngẫu nhiên: хуйБорис Годуновгдемояписька